Sữa đậu nành tiếng Trung là gì?
"sữa đậu nành" trong tiếng Trung là 豆浆 (danh từ), 豆奶 (danh từ).
豆浆 Danh từ
Hán Việt: ĐẬU TƯƠNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sữa đậu nành
豆奶 Danh từ
Hán Việt: ĐẬU NÃI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sữa đậu nành
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sữa đậu nành" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sữa đậu nành tiếng Trung là gì?
"sữa đậu nành" trong tiếng Trung là 豆浆 (danh từ), 豆奶 (danh từ).