Sữa bột tiếng Trung là gì?
"sữa bột" trong tiếng Trung là 奶粉 (danh từ).
奶粉 Danh từ
Hán Việt: NÃI PHẤN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sữa bột
Câu hỏi thường gặp
Sữa bột tiếng Trung là gì?
"sữa bột" trong tiếng Trung là 奶粉 (danh từ).
"sữa bột" trong tiếng Trung là 奶粉 (danh từ).
Hán Việt: NÃI PHẤN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sữa bột
"sữa bột" trong tiếng Trung là 奶粉 (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.