Sữa chua tiếng Trung là gì?
"sữa chua" trong tiếng Trung là 酸奶 (danh từ).
酸奶 Danh từ
Hán Việt: TOAN NÃI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sữa chua
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sữa chua" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sữa chua tiếng Trung là gì?
"sữa chua" trong tiếng Trung là 酸奶 (danh từ).