Sự phân lớp tiếng Trung là gì?
"sự phân lớp" trong tiếng Trung là 分层 (động từ).
分层 Động từ
Hán Việt: PHÂN TẦNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự phân lớp
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự phân lớp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sự phân lớp tiếng Trung là gì?
"sự phân lớp" trong tiếng Trung là 分层 (động từ).