Sự vui vẻ tiếng Trung là gì?
"sự vui vẻ" trong tiếng Trung là 欢乐 (tính từ), 乐趣 (danh từ).
欢乐 Tính từ
Hán Việt: HOAN LẠC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự vui vẻ
乐趣 Danh từ
Hán Việt: LẠC THÚ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thích thú; niềm vui; sự vui vẻ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự vui vẻ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sự vui vẻ tiếng Trung là gì?
"sự vui vẻ" trong tiếng Trung là 欢乐 (tính từ), 乐趣 (danh từ).