Sang bên tiếng Trung là gì?
"sang bên" trong tiếng Trung là 侧身 (động từ).
侧身 Động từ
Hán Việt: TRẮC THÂN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sang bên
Câu hỏi thường gặp
Sang bên tiếng Trung là gì?
"sang bên" trong tiếng Trung là 侧身 (động từ).
"sang bên" trong tiếng Trung là 侧身 (động từ).
Hán Việt: TRẮC THÂN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sang bên
"sang bên" trong tiếng Trung là 侧身 (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.