TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Sau khi uống rượu tiếng Trung là gì?

"sau khi uống rượu" trong tiếng Trung là 酒后.

酒后

jiǔhòuHán Việt: TỬU HẬU giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Sau khi uống rượu

Xem đầy đủ từ "酒后": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sau khi uống rượu tiếng Trung là gì?

"sau khi uống rượu" trong tiếng Trung là 酒后.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.