Suối núi tiếng Trung là gì?
"suối núi" trong tiếng Trung là 涧.
涧
Hán Việt: GIẢN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Suối núi
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "suối núi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Suối núi tiếng Trung là gì?
"suối núi" trong tiếng Trung là 涧.