Tài chính và thuế tiếng Trung là gì?
"tài chính và thuế" trong tiếng Trung là 财税 (danh từ).
财税 Danh từ
Hán Việt: TÀI THUẾ giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Tài chính và thuế
Câu hỏi thường gặp
Tài chính và thuế tiếng Trung là gì?
"tài chính và thuế" trong tiếng Trung là 财税 (danh từ).