Tài nguyên khoáng sản tiếng Trung là gì?
"tài nguyên khoáng sản" trong tiếng Trung là 矿藏 (danh từ).
矿藏 Danh từ
Hán Việt: KHOÁNG TÀNG giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Tài nguyên khoáng sản
Câu hỏi thường gặp
Tài nguyên khoáng sản tiếng Trung là gì?
"tài nguyên khoáng sản" trong tiếng Trung là 矿藏 (danh từ).