TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tàu chở dầu tiếng Trung là gì?

"tàu chở dầu" trong tiếng Trung là 油轮 (danh từ).

油轮 Danh từ

yóulúnHán Việt: DU LUÂN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tàu chở dầu

Xem đầy đủ từ "油轮": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tàu chở dầu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tàu chở dầu tiếng Trung là gì?

"tàu chở dầu" trong tiếng Trung là 油轮 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.