Tàu chở dầu tiếng Trung là gì?
"tàu chở dầu" trong tiếng Trung là 油轮 (danh từ).
油轮 Danh từ
Hán Việt: DU LUÂN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tàu chở dầu
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tàu chở dầu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tàu chở dầu tiếng Trung là gì?
"tàu chở dầu" trong tiếng Trung là 油轮 (danh từ).