TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tàu khu trục tiếng Trung là gì?

"tàu khu trục" trong tiếng Trung là 驱逐舰 (danh từ).

驱逐舰 Danh từ

qūzhújiànHán Việt: KHU TRỤC HẠM giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tàu khu trục (tàu chiến)

Xem đầy đủ từ "驱逐舰": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tàu khu trục tiếng Trung là gì?

"tàu khu trục" trong tiếng Trung là 驱逐舰 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.