Tái bút tiếng Trung là gì?
"tái bút" trong tiếng Trung là 跋.
跋
Hán Việt: BẠT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tái bút
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tái bút" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tái bút tiếng Trung là gì?
"tái bút" trong tiếng Trung là 跋.