TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tái bút tiếng Trung là gì?

"tái bút" trong tiếng Trung là 跋.

跋

báHán Việt: BẠT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tái bút

Xem đầy đủ từ "跋": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tái bút" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tái bút tiếng Trung là gì?

"tái bút" trong tiếng Trung là 跋.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.