TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tái tam tái tứ tiếng Trung là gì?

"tái tam tái tứ" trong tiếng Trung là 再三再四 (phó từ).

再三再四 Phó từ

zàisānzàisìHán Việt: TÁI TAM TÁI TỨ giọng máy của trình duyệt

Xem đầy đủ từ "再三再四": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tái tam tái tứ tiếng Trung là gì?

"tái tam tái tứ" trong tiếng Trung là 再三再四 (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.