Tái tam tái tứ tiếng Trung là gì?
"tái tam tái tứ" trong tiếng Trung là 再三再四 (phó từ).
再三再四 Phó từ
Hán Việt: TÁI TAM TÁI TỨ giọng máy của trình duyệt
Xem đầy đủ từ "再三再四": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Câu hỏi thường gặp
Tái tam tái tứ tiếng Trung là gì?
"tái tam tái tứ" trong tiếng Trung là 再三再四 (phó từ).