Tân ngữ tiếng Trung là gì?
"tân ngữ" trong tiếng Trung là 宾语 (danh từ).
宾语 Danh từ
Hán Việt: TÂN NGỮ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tân ngữ (ngữ pháp)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tân ngữ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tân ngữ tiếng Trung là gì?
"tân ngữ" trong tiếng Trung là 宾语 (danh từ).