TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tìm cách tự sát tiếng Trung là gì?

"tìm cách tự sát" trong tiếng Trung là 寻死 (động từ).

寻死 Động từ

xúnsǐHán Việt: TẦM TỬ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tìm cách tự sát

Xem đầy đủ từ "寻死": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tìm cách tự sát tiếng Trung là gì?

"tìm cách tự sát" trong tiếng Trung là 寻死 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.