TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tình hình thực tế tiếng Trung là gì?

"tình hình thực tế" trong tiếng Trung là 实情 (danh từ).

实情 Danh từ

shíqíngHán Việt: THẬT TÌNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tình hình thực tế; sự thật

Xem đầy đủ từ "实情": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tình hình thực tế" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tình hình thực tế tiếng Trung là gì?

"tình hình thực tế" trong tiếng Trung là 实情 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.