TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tích trữ nước tiếng Trung là gì?

"tích trữ nước" trong tiếng Trung là 蓄水 (động từ).

蓄水 Động từ

xùshuǐHán Việt: SÚC THỦY giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tích trữ nước

Xem đầy đủ từ "蓄水": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tích trữ nước tiếng Trung là gì?

"tích trữ nước" trong tiếng Trung là 蓄水 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.