TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tính đối xứng tiếng Trung là gì?

"tính đối xứng" trong tiếng Trung là 对称性 (danh từ).

对称性 Danh từ

duìchènxìngHán Việt: ĐỐI XỨNG TÍNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tính đối xứng

Xem đầy đủ từ "对称性": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tính đối xứng tiếng Trung là gì?

"tính đối xứng" trong tiếng Trung là 对称性 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.