TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tính hư vinh tiếng Trung là gì?

"tính hư vinh" trong tiếng Trung là 虚荣心 (danh từ).

虚荣心 Danh từ

xūróngxīnHán Việt: HƯ VINH TÂM giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tính hư vinh

Xem đầy đủ từ "虚荣心": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tính hư vinh tiếng Trung là gì?

"tính hư vinh" trong tiếng Trung là 虚荣心 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.