TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tính phức tạp tiếng Trung là gì?

"tính phức tạp" trong tiếng Trung là 复杂性 (danh từ).

复杂性 Danh từ

fùzáxìngHán Việt: PHỨC TẠP TÍNH giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Tính phức tạp

Xem đầy đủ từ "复杂性": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tính phức tạp tiếng Trung là gì?

"tính phức tạp" trong tiếng Trung là 复杂性 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.