TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tính thích nghi tiếng Trung là gì?

"tính thích nghi" trong tiếng Trung là 适应性 (danh từ).

适应性 Danh từ

shìyìngxìngHán Việt: THÍCH ỨNG TÍNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tính thích nghi

Xem đầy đủ từ "适应性": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tính thích nghi tiếng Trung là gì?

"tính thích nghi" trong tiếng Trung là 适应性 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.