Tóc mái tiếng Trung là gì?
"tóc mái" trong tiếng Trung là 髦.
髦
Hán Việt: MAO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tóc mái
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tóc mái" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tóc mái tiếng Trung là gì?
"tóc mái" trong tiếng Trung là 髦.