Tù nhân chính trị tiếng Trung là gì?
"tù nhân chính trị" trong tiếng Trung là 政治犯 (danh từ).
政治犯 Danh từ
Hán Việt: CHÍNH TRỊ PHẠM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tù nhân chính trị
Câu hỏi thường gặp
Tù nhân chính trị tiếng Trung là gì?
"tù nhân chính trị" trong tiếng Trung là 政治犯 (danh từ).