TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tù nhân chính trị tiếng Trung là gì?

"tù nhân chính trị" trong tiếng Trung là 政治犯 (danh từ).

政治犯 Danh từ

zhèngzhìfànHán Việt: CHÍNH TRỊ PHẠM giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tù nhân chính trị

Xem đầy đủ từ "政治犯": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tù nhân chính trị tiếng Trung là gì?

"tù nhân chính trị" trong tiếng Trung là 政治犯 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.