Tượng nhỏ tiếng Trung là gì?
"tượng nhỏ" trong tiếng Trung là 人儿 (danh từ).
人儿 Danh từ
Hán Việt: NHÂN NHI giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Tượng nhỏ
Câu hỏi thường gặp
Tượng nhỏ tiếng Trung là gì?
"tượng nhỏ" trong tiếng Trung là 人儿 (danh từ).
"tượng nhỏ" trong tiếng Trung là 人儿 (danh từ).
Hán Việt: NHÂN NHI giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Tượng nhỏ
"tượng nhỏ" trong tiếng Trung là 人儿 (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.