TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tư duy phê phán tiếng Trung là gì?

"tư duy phê phán" trong tiếng Trung là 思辨 (động từ).

思辨 Động từ

sībiànHán Việt: TƯ BIỆN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tư duy phê phán

Xem đầy đủ từ "思辨": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tư duy phê phán tiếng Trung là gì?

"tư duy phê phán" trong tiếng Trung là 思辨 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.