TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tư nhân điều hành tiếng Trung là gì?

"tư nhân điều hành" trong tiếng Trung là 民营 (tính từ).

民营 Tính từ

mínyíngHán Việt: DÂN DOANH giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Tư nhân điều hành (tức là công ty, không phải nhà nước)

Xem đầy đủ từ "民营": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tư nhân điều hành tiếng Trung là gì?

"tư nhân điều hành" trong tiếng Trung là 民营 (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.