Tư nhân hóa tiếng Trung là gì?
"tư nhân hóa" trong tiếng Trung là 私有化 (động từ).
私有化 Động từ
Hán Việt: TƯ HỮU HÓA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tư nhân hóa
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tư nhân hóa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tư nhân hóa tiếng Trung là gì?
"tư nhân hóa" trong tiếng Trung là 私有化 (động từ).