Tư pháp quốc tế tiếng Trung là gì?
"tư pháp quốc tế" trong tiếng Trung là 国际私法 (danh từ).
国际私法 Danh từ
Hán Việt: QUỐC TẾ TƯ PHÁP giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tư pháp quốc tế
Xem đầy đủ từ "国际私法": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Câu hỏi thường gặp
Tư pháp quốc tế tiếng Trung là gì?
"tư pháp quốc tế" trong tiếng Trung là 国际私法 (danh từ).