Tư sản mại bản tiếng Trung là gì?
"tư sản mại bản" trong tiếng Trung là 买办 (danh từ).
买办 Danh từ
Hán Việt: MẠI BẢN giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Tư sản mại bản
Câu hỏi thường gặp
Tư sản mại bản tiếng Trung là gì?
"tư sản mại bản" trong tiếng Trung là 买办 (danh từ).