Tấm sắt mạ kẽm tiếng Trung là gì?
"tấm sắt mạ kẽm" trong tiếng Trung là 铁皮 (danh từ).
铁皮 Danh từ
Hán Việt: THIẾT BÌ giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Tấm sắt mạ kẽm (dùng trong xây dựng)
Câu hỏi thường gặp
Tấm sắt mạ kẽm tiếng Trung là gì?
"tấm sắt mạ kẽm" trong tiếng Trung là 铁皮 (danh từ).