TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tấn công dữ dội tiếng Trung là gì?

"tấn công dữ dội" trong tiếng Trung là 猛攻 (động từ).

猛攻 Động từ

měnggōngHán Việt: MÃNH CÔNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tấn công dữ dội

Xem đầy đủ từ "猛攻": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tấn công dữ dội" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tấn công dữ dội tiếng Trung là gì?

"tấn công dữ dội" trong tiếng Trung là 猛攻 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.