Tất tiếng Trung là gì?
"tất" trong tiếng Trung là 袜子 (danh từ), 袜.
袜子 Danh từ
Hán Việt: MIỆT TỬ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tất
袜
Hán Việt: MIỆT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tất
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tất tiếng Trung là gì?
"tất" trong tiếng Trung là 袜子 (danh từ), 袜.