Tầng địa chất tiếng Trung là gì?
"tầng địa chất" trong tiếng Trung là 地层 (danh từ).
地层 Danh từ
Hán Việt: ĐỊA TẦNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tầng địa chất (địa lý)
Câu hỏi thường gặp
Tầng địa chất tiếng Trung là gì?
"tầng địa chất" trong tiếng Trung là 地层 (danh từ).