TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tầng địa chất tiếng Trung là gì?

"tầng địa chất" trong tiếng Trung là 地层 (danh từ).

地层 Danh từ

dìcéngHán Việt: ĐỊA TẦNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tầng địa chất (địa lý)

Xem đầy đủ từ "地层": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tầng địa chất tiếng Trung là gì?

"tầng địa chất" trong tiếng Trung là 地层 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.