Tầng từ quyển tiếng Trung là gì?
"tầng từ quyển" trong tiếng Trung là 磁层 (danh từ).
磁层 Danh từ
Hán Việt: TỪ TẦNG giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Tầng từ quyển
Câu hỏi thường gặp
Tầng từ quyển tiếng Trung là gì?
"tầng từ quyển" trong tiếng Trung là 磁层 (danh từ).