TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tập trung tinh thần tiếng Trung là gì?

"tập trung tinh thần" trong tiếng Trung là 聚精会神 (cụm từ).

聚精会神 Cụm từ

jùjīnghuìshénHán Việt: TỤ TINH HỘI THẦN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tập trung tinh thần

Xem đầy đủ từ "聚精会神": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tập trung tinh thần tiếng Trung là gì?

"tập trung tinh thần" trong tiếng Trung là 聚精会神 (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.