Tế bào bạch cầu tiếng Trung là gì?
"tế bào bạch cầu" trong tiếng Trung là 白细胞 (danh từ).
白细胞 Danh từ
Hán Việt: BẠCH TẾ BÀO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tế bào bạch cầu
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tế bào bạch cầu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tế bào bạch cầu tiếng Trung là gì?
"tế bào bạch cầu" trong tiếng Trung là 白细胞 (danh từ).