Tế nhị tiếng Trung là gì?
"tế nhị" trong tiếng Trung là 温柔 (tính từ).
温柔 Tính từ
Hán Việt: ÔN NHU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dịu dàng và mềm mại; nhẹ nhàng; ngọt ngào (thường dùng để tả cô gái hoặc phụ nữ); dịu dàng; tế nhị
Câu hỏi thường gặp
Tế nhị tiếng Trung là gì?
"tế nhị" trong tiếng Trung là 温柔 (tính từ).