TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tỉ lệ thất nghiệp tiếng Trung là gì?

"tỉ lệ thất nghiệp" trong tiếng Trung là 失业率 (danh từ).

失业率 Danh từ

shīyèlǜHán Việt: THẤT NGHIỆP SUẤT giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Tỉ lệ thất nghiệp

Xem đầy đủ từ "失业率": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tỉ lệ thất nghiệp tiếng Trung là gì?

"tỉ lệ thất nghiệp" trong tiếng Trung là 失业率 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.