Tỉ lệ thất nghiệp tiếng Trung là gì?
"tỉ lệ thất nghiệp" trong tiếng Trung là 失业率 (danh từ).
失业率 Danh từ
Hán Việt: THẤT NGHIỆP SUẤT giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Tỉ lệ thất nghiệp
Câu hỏi thường gặp
Tỉ lệ thất nghiệp tiếng Trung là gì?
"tỉ lệ thất nghiệp" trong tiếng Trung là 失业率 (danh từ).