TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tốc độ xe tiếng Trung là gì?

"tốc độ xe" trong tiếng Trung là 车速 (danh từ).

车速 Danh từ

chēsùHán Việt: XA TỐC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tốc độ xe

Xem đầy đủ từ "车速": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tốc độ xe tiếng Trung là gì?

"tốc độ xe" trong tiếng Trung là 车速 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.