Tờ báo này tiếng Trung là gì?
"tờ báo này" trong tiếng Trung là 本报 (danh từ).
本报 Danh từ
Hán Việt: BẢN BÁO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tờ báo này
Câu hỏi thường gặp
Tờ báo này tiếng Trung là gì?
"tờ báo này" trong tiếng Trung là 本报 (danh từ).
"tờ báo này" trong tiếng Trung là 本报 (danh từ).
Hán Việt: BẢN BÁO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tờ báo này
"tờ báo này" trong tiếng Trung là 本报 (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.