TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Từ hy thái hậu tiếng Trung là gì?

"từ hy thái hậu" trong tiếng Trung là 慈禧 (tên riêng).

慈禧 Tên riêng

Cí XǐHán Việt: TỪ HY giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Từ Hy Thái hậu (trị vì 1861-1908)

Xem đầy đủ từ "慈禧": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Từ hy thái hậu tiếng Trung là gì?

"từ hy thái hậu" trong tiếng Trung là 慈禧 (tên riêng).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.