TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tự động hóa tiếng Trung là gì?

"tự động hóa" trong tiếng Trung là 自动化 (động từ).

自动化 Động từ

zìdònghuàHán Việt: TỰ ĐỘNG HÓA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tự động hóa

Xem đầy đủ từ "自动化": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tự động hóa tiếng Trung là gì?

"tự động hóa" trong tiếng Trung là 自动化 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.