TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tự coi mình là tiếng Trung là gì?

"tự coi mình là" trong tiếng Trung là 自居 (động từ).

自居 Động từ

zìjūHán Việt: TỰ CƯ giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Tự coi mình là

Xem đầy đủ từ "自居": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tự coi mình là tiếng Trung là gì?

"tự coi mình là" trong tiếng Trung là 自居 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.