TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tự mình chọn tiếng Trung là gì?

"tự mình chọn" trong tiếng Trung là 自选 (động từ).

自选 Động từ

zìxuǎnHán Việt: TỰ TUYỂN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tự mình chọn

Xem đầy đủ từ "自选": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tự mình chọn tiếng Trung là gì?

"tự mình chọn" trong tiếng Trung là 自选 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.