TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tự vận hành tiếng Trung là gì?

"tự vận hành" trong tiếng Trung là 自营 (động từ).

自营 Động từ

zìyíngHán Việt: TỰ DOANH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tự vận hành

Xem đầy đủ từ "自营": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tự vận hành tiếng Trung là gì?

"tự vận hành" trong tiếng Trung là 自营 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.