TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tỷ lệ giới tính tiếng Trung là gì?

"tỷ lệ giới tính" trong tiếng Trung là 性别比 (danh từ).

性别比 Danh từ

xìngbiébǐHán Việt: TÍNH BIỆT TỶ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tỷ lệ giới tính

Xem đầy đủ từ "性别比": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tỷ lệ giới tính tiếng Trung là gì?

"tỷ lệ giới tính" trong tiếng Trung là 性别比 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.