TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tỷ suất thu nhập tiếng Trung là gì?

"tỷ suất thu nhập" trong tiếng Trung là 收益率.

收益率

shōuyìlǜHán Việt: THU ÍCH SUẤT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tỷ suất thu nhập

Xem đầy đủ từ "收益率": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tỷ suất thu nhập tiếng Trung là gì?

"tỷ suất thu nhập" trong tiếng Trung là 收益率.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.