Tai nghe tiếng Trung là gì?
"tai nghe" trong tiếng Trung là 耳机 (danh từ).
耳机 Danh từ
Hán Việt: NHĨ CƠ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tai nghe
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tai nghe" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tai nghe tiếng Trung là gì?
"tai nghe" trong tiếng Trung là 耳机 (danh từ).