TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tam tư hậu hành tiếng Trung là gì?

"tam tư hậu hành" trong tiếng Trung là 三思而行 (cụm từ).

三思而行 Cụm từ

sānsī'érxíngHán Việt: TAM TƯ NHI HÀNH giọng máy của trình duyệt

Xem đầy đủ từ "三思而行": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tam tư hậu hành tiếng Trung là gì?

"tam tư hậu hành" trong tiếng Trung là 三思而行 (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.