Tam tư hậu hành tiếng Trung là gì?
"tam tư hậu hành" trong tiếng Trung là 三思而行 (cụm từ).
三思而行 Cụm từ
Hán Việt: TAM TƯ NHI HÀNH giọng máy của trình duyệt
Xem đầy đủ từ "三思而行": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Câu hỏi thường gặp
Tam tư hậu hành tiếng Trung là gì?
"tam tư hậu hành" trong tiếng Trung là 三思而行 (cụm từ).